Description
Details
Máy hàn cáp quang Sumimoto type 39 sử dụng công nghệ phân tích lõi sợi quang với độ chính xác cao. Việc phân tích lõi sợi hàn cáp quang được thực hiện một cách tự động, chu trình hoàn toàn khép kín làm giảm tối đa độ suy hao mối hàn cáp quang trong môi trường hàn nối sợi quang.
Máy hàn sợi quang Sumimoto type 39 được thiết kế tương thích, phù hợp cho mọi loại cáp quang như Singlemode, Multimode , dispersion shifted và các loại sợi cáp quang đặc biệt khác.
Đặc điểm nổi bật máy hàn cáp quang Sumimoto Type 39
- Hệ thống buồn gia nhiệt kép, giảm thời giam thi công lên đến 70%
- HDCM (High Resolution Direct Core Monitoring)Technology for Repeatable Low-Loss Splices
- Tương thích chuẩn RoHS
- Màn hình 5.6” chế độ làm việc hai chiều
- Tự động hàn sợi quang và gia nhiệt
- Tự động nhận dạng sợi quang
- Hàn sợi quang trong thời gian chưa đến 40 giây
- Built-In LED for V-Groove Illumination
- Giao diện Menu thân thiện với người sử dụng
Thông số kỹ thuật máy hàn cáp quang Sumimoto Type 39
|
ROHS |
Compliant (engineered to be more environmentally friendly) |
|
Fiber Requirement |
Silica Glass |
|
Coating Diameter |
250 and 900µm |
|
Cladding Diameter |
80 to 150μm |
|
Cleave Length |
10mm |
|
Suy hao mối hàn |
SMF: 0.02dB |
|
Number of Fiber Profiles |
48 Customizable |
|
Number of Pre-Installed |
20 Customizable |
|
Bộ nhớ lưu kết quả |
10,000 |
|
Monitor Position |
Multiple Position Monitor |
|
Cổng kết nối |
USB Port for PC Interface |
|
Thời gian gia nhiệt |
Each Heater: 25 seconds 40mm sleeve |
|
Thời gian hàn sợi |
9 Seconds Splice Cycle Time |
|
Ngôn ngữ hỗ trợ |
16 |
|
Arc Test |
Automatically Compensates for Environmental Conditions |
|
Menu Selection |
User Friendly Menus |
|
Suy hao phản hồi |
<-70dB |
|
Thử lực kéo căng |
Internal 200g (Std.), 400g (Optional) |
|
Attenuation Splicing |
Up to 15dB in increments of 0.01db |
|
Loss Estimation Process |
High-resolution Direct Core Monitoring (HDCM) |
|
Image Display |
Dual or Single Fiber Imaging X/Y |
|
Kích thước |
150W x 150D x 150H mm; (5.9W x 5.9D x 5.9H in) |
|
Trọng lượng |
2.8 kg (6.2 lbs) |
|
Nguồn cấp |
Input: 100 to 240V AC; 50/60Hz, 12V DC |
|
Hiển thị |
5.6 Inch TFT Low Glare High Resolution Color Monitor |
|
Chịu gió |
30 mph (15 m/s) |
|
Pin |
Standard: 100 Splices & Heater Cycles |























